rise to power
Định nghĩa
Cụm danh từ: Sự lên nắm quyền, sự giành được quyền lực (đặc biệt là ngai vàng hoặc một vị trí chính trị quan trọng).
"Rise to power" mô tả quá trình hoặc hành động một người hoặc một nhóm người đạt được quyền lực, thường thông qua các phương tiện chính trị, quân sự, hoặc kế thừa.
Ví dụ sử dụng
- (Sự lên ngôi của Elizabeth vào năm 1558 đánh dấu sự lên nắm quyền của bà.)
- (Sự lên nắm quyền của tên độc tài diễn ra nhanh chóng và đầy bạo lực.)
- (Sự lên nắm quyền của anh ta trong công ty là nhờ vào kỹ năng lãnh đạo xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A steady rise to power": sự lên nắm quyền một cách từ từ, ổn định.
- The party's steady rise to power took decades of grassroots organizing. (Sự lên nắm quyền từ từ của đảng này đã mất nhiều thập kỷ tổ chức từ cơ sở.)
"A dramatic rise to power": sự lên nắm quyền đột ngột, gây ấn tượng mạnh.
- The general's dramatic rise to power shocked the nation. (Sự lên nắm quyền đột ngột của vị tướng đã gây sốc cho cả quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Accession (n): sự lên ngôi, sự nhậm chức (thường dùng cho vua chúa).
- The accession of King Charles III was a historic event. (Sự lên ngôi của Vua Charles III là một sự kiện lịch sử.)
- Ascendancy (n): ưu thế, quyền lực chi phối.
- The party's ascendancy in parliament gave them control over legislation. (Ưu thế của đảng trong quốc hội đã cho họ quyền kiểm soát luật pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Seizure of power: sự chiếm đoạt quyền lực (thường mang tính bạo lực hoặc bất hợp pháp).
- Assumption of power: sự nắm quyền, sự đảm nhận quyền lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rise to: vươn lên, đạt đến (một vị trí cao hơn).
- He rose to the position of CEO after years of hard work. (Anh ấy đã vươn lên vị trí CEO sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
- Come to power: lên nắm quyền.
- The new government came to power after a landslide election. (Chính phủ mới lên nắm quyền sau một cuộc bầu cử áp đảo.)
Thành ngữ liên quan
- The path to power: con đường đi đến quyền lực.
- His path to power was filled with political alliances and betrayals. (Con đường đi đến quyền lực của ông ấy đầy rẫy các liên minh chính trị và sự phản bội.)
- Climb the ladder of power: leo lên nấc thang quyền lực.
- She climbed the ladder of power quickly by making the right connections. (Cô ấy leo lên nấc thang quyền lực nhanh chóng bằng cách tạo ra các mối quan hệ đúng đắn.)